Học tiếng Anh > quarter

quarter

1. một phần tư
a quarter of a century: một phần tư thế kỷ
for a quarter [of] the price; for quarter the price: với một phần tư giá
2. mười lăm phút
a quarter to ten: mười giờ kém mười lăm
3. quý (ba tháng); học kỳ ba tháng (trường học)
4. (Mỹ; Ca-na-đa) 25 xu, một phần tư đô la




« Back to Glossary Index